Tokutei Ginou Số 1 Và Số 2: Lộ Trình Vàng Để Định Cư Tại Nhật Bản 2026

Visa Tokutei Ginou là gì? Tổng quan bối cảnh 2026
Trong bối cảnh Nhật Bản đối mặt với tình trạng già hóa dân số trầm trọng, chính sách visa Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou) đã trở thành “cứu cánh” cho nền kinh tế xứ Phù Tang. Đặc biệt, với những cải cách mang tính bước ngoặt vào năm 2024 và 2025, lộ trình từ Tokutei số 1 lên Tokutei số 2 hiện nay là con đường ngắn nhất để người lao động Việt Nam có thể bảo lãnh gia đình và xin vĩnh trú.
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết sự khác biệt, điều kiện và những quyền lợi mới nhất của hai loại visa này.
Visa Kỹ năng đặc định (特定技能 – Tokutei Ginou) được Chính phủ Nhật Bản chính thức triển khai từ tháng 4/2019 nhằm thu hút lao động nước ngoài có tay nghề trong các ngành công nghiệp trọng điểm.
Đến năm 2026, chương trình này đã trải qua nhiều đợt nâng cấp:
- Mở rộng ngành nghề: Từ 12 ngành ban đầu lên 16 ngành (bổ sung vận tải, đường sắt, lâm nghiệp…).
- Số hóa quy trình: Việc xin tư cách lưu trú (COE) hiện nay nhanh hơn 30% so với giai đoạn trước.
- Chính sách đãi ngộ: Mức lương của lao động Tokutei hiện nay đã tương đương, thậm chí cao hơn lao động bản địa ở một số vùng.
2. Phân tích chi tiết Tokutei Ginou Số 1
2.1. Đặc điểm cốt lõi
Tokutei số 1 dành cho những lao động có kiến thức và kinh nghiệm ở mức độ cơ bản, có thể làm việc ngay lập tức mà không cần qua đào tạo chuyên sâu kéo dài.
- Thời hạn lưu trú: Tối đa 5 năm .
- Tiêu chuẩn kỹ năng: Phải vượt qua kỳ thi kỹ năng nghề và kỳ thi tiếng Nhật (JFT-Basic hoặc JLPT N4 trở lên).
- Bảo lãnh gia đình: Không được phép.
2.2. Danh sách 16 ngành nghề tiếp nhận (Cập nhật 2026)
Hiện nay, lao động có thể đăng ký Tokutei số 1 ở các lĩnh vực:
- Xây dựng
- Đóng tàu, công nghiệp hàng hải
- Vệ sinh tòa nhà
- Chế tạo máy, điện, điện tử
- Bảo dưỡng ô tô
- Hàng không
- Khách sạn – Lưu trú
- Nông nghiệp
- Ngư nghiệp
- Sản xuất thực phẩm, đồ uống
- Dịch vụ ăn uống, nhà hàng
- Điều dưỡng (Kaigo)
- Vận tải ô tô (Mới)
- Đường sắt (Mới)
- Lâm nghiệp (Mới)
- Công nghiệp gỗ (Mới)
2.3. Ưu điểm và hạn chế
- Ưu điểm: Lương cao hơn thực tập sinh, được phép chuyển việc trong cùng ngành nghề, yêu cầu tiếng Nhật không quá khắt khe.
- Hạn chế: Giới hạn 5 năm cư trú, không thể đưa vợ/chồng sang sống cùng.
3. Tokutei Ginou Số 2: Cánh cửa vĩnh trú mở rộng
Nếu Tokutei số 1 là bước khởi đầu, thì Tokutei số 2 chính là “đích đến” cho những ai muốn gắn bó cả đời với Nhật Bản.
3.1. Sự thay đổi lịch sử
Trước năm 2023, chỉ có ngành Xây dựng và Đóng tàu mới có visa số 2. Tuy nhiên, tính đến năm 2026, Nhật Bản đã mở rộng quyền lợi này cho hầu hết các ngành nghề. Điều này xóa bỏ rào cản “về nước sau 5 năm” cho hàng vạn lao động.
3.2. Quyền lợi vượt trội của Tokutei Số 2
- Thời hạn lưu trú: Không giới hạn số lần gia hạn. Bạn có thể ở lại Nhật cho đến khi nghỉ hưu nếu công việc ổn định.
- Bảo lãnh người thân: Được phép đưa vợ/chồng và con cái sang Nhật sinh sống. Gia đình được hưởng chế độ phúc lợi, y tế và giáo dục như người bản xứ.
- Cơ hội Vĩnh trú: Thời gian làm việc dưới visa Tokutei số 2 được tính trực tiếp vào điều kiện xin Vĩnh trú (thường là sau 10 năm cư trú tại Nhật).
3.3. Điều kiện chuyển từ Số 1 lên Số 2
Để đạt được visa này, người lao động cần:
- Có kỹ năng chuyên môn ở trình độ quản lý hoặc giám sát (phải thi đỗ kỳ thi kỹ năng số 2 – khó hơn nhiều so với số 1).
- Không yêu cầu thêm bằng cấp tiếng Nhật cao hơn, nhưng thực tế cần khả năng giao tiếp tốt để quản lý đội nhóm.
